chớ chi

  1. quoi d'autre
  2. si par exemple
    • Chớ chi anh báo sớm cho tôi
      si par exemple vous me préveniez plus tôt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chớ chi"

chớ chi
Chớ chi tôi có thể bay lượn như một chú chim.